Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
拒
JLPT N1
拒
拒
CỰ
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
拒
CỰ
Âm Hán Việt
cự
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
拒
否
きょひ
cự phủ
· từ chối
拒
む
こばむ
cự
· từ chối, cự tuyệt
拒
絶
きょぜつ
cự tuyệt
· cự tuyệt
← Chữ trước
癖
Chữ sau →
否
This page is also in English →
×