Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
固
JLPT N2
固
固
CỐ
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
固
CỐ
Âm Hán Việt
cố
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
頑
固
な
がんこな
ngoan cố
· cố chấp
固
有種
こゆうしゅ
cố hữu chủng
· loài đặc hữu
N1
Từ vựng JLPT N1
1
固
定観念
こていかんねん
cố định quan niệm
· định kiến
← Chữ trước
荒
Chữ sau →
剰
This page is also in English →
×