Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
荒
JLPT N2
荒
荒
HOANG
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
荒
HOANG
Âm Hán Việt
hoang
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
荒
い
あらい
hoang
· thô
N1
Từ vựng JLPT N1
3
荒
々しい
あらあらしい
hoang hoang
· thô bạo, dữ dằn
手
荒
い
てあらい
thủ hoang
· thô bạo
荒
廃
こうはい
hoang phế
· hoang phế
← Chữ trước
鋭
Chữ sau →
固
This page is also in English →
×