Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
反
JLPT N4–N5
反
反
PHẢN
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
反
PHẢN
Âm Hán Việt
phản
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
反
対
はんたい
phản đối
· Phản đối
N3
Từ vựng JLPT N3
1
反
対
はんたい
phản đối
· phản đối
N2
Từ vựng JLPT N2
6
違
反
いはん
vi phản
· vi phạm
反
発
はんぱつ
phản phát
· sự phản đối, phản kháng
反
省
はんせい
phản tỉnh
· sự tự kiểm điểm
反
論
はんろん
phản luận
· sự phản bác
反
抗期
はんこうき
phản kháng kỳ
· giai đoạn nổi loạn
反
する
はんする
phản
· trái với
N1
Từ vựng JLPT N1
7
反
抗
はんこう
phản kháng
· phản kháng
反
意語
はんいご
phản ý ngữ
· từ trái nghĩa
反
する
はんする
phản
· trái với, đi ngược lại
反
響
はんきょう
phản hưởng
· tiếng vang, phản hồi
反
面
はんめん
phản diện
· mặt khác
反
芻
はんすう
phản sô
· nhai lại, ngẫm lại
反
故
ほご
phản cố
· giấy lộn, lời hứa suông
← Chữ trước
賛
Chữ sau →
恋
This page is also in English →
×