Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
賛
JLPT N4–N5
賛
賛
TÁN
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
賛
TÁN
Âm Hán Việt
tán
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
賛
成
さんせい
tán thành
· Tán thành
N3
Từ vựng JLPT N3
1
賛
成
さんせい
tán thành
· đồng ý
N1
Từ vựng JLPT N1
2
称
賛
しょうさん
xưng tán
· ca ngợi
賛
同
さんどう
tán đồng
· tán đồng
← Chữ trước
救
Chữ sau →
反
This page is also in English →
×