Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
救
JLPT N4–N5
救
救
CỨU
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
救
CỨU
Âm Hán Việt
cứu
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
救
急車
きゅうきゅうしゃ
cứu cấp xa
· Xe cứu thương
N2
Từ vựng JLPT N2
4
救
援
きゅうえん
cứu viện
· sự cứu trợ
救
助
きゅうじょ
cứu trợ
· sự cứu hộ
救
急
きゅうきゅう
cứu cấp
· cấp cứu
救
急車
きゅうきゅうしゃ
cứu cấp xa
· xe cứu thương
← Chữ trước
匂
Chữ sau →
賛
This page is also in English →
×