Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
充
JLPT N3
充
充
SUNG
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
充
SUNG
Âm Hán Việt
sung
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
充
電
じゅうでん
sung điện
· sạc pin
N2
Từ vựng JLPT N2
2
充
実感
じゅうじつかん
sung thực cảm
· cảm giác sung mãn
充
電
じゅうでん
sung điện
· sạc pin
N1
Từ vựng JLPT N1
3
充
足感
じゅうじつかん
sung túc cảm
· đầy đủ
充
足
じゅうじつ
sung túc
· đầy đủ
拡
充
かくじゅう
khoách sung
· mở rộng, tăng cường
← Chữ trước
索
Chữ sau →
声
This page is also in English →
×