JLPT N3

充

充

SUNG

6 từ

N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3

充 SUNG

Âm Hán Việt
sung
Trong bài học
6 từ

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 3