Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
声
JLPT N3
声
声
THANH
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
声
THANH
Âm Hán Việt
thanh
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
音
声
おんせい
âm thanh
· âm thanh
N2
Từ vựng JLPT N2
1
声
楽
せいがく
thanh lạc
· thanh nhạc
← Chữ trước
充
Chữ sau →
像
This page is also in English →
×