JLPT N4–N5

意

意

Ý

41 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

意 Ý

Âm Hán Việt
ý
Trong bài học
41 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 7

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 14

N1 Từ vựng JLPT N1 19