Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
優
JLPT N4–N5
優
優
ƯU
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
優
ƯU
Âm Hán Việt
ưu
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
優
しい
やさしい
ưu
· Tử tế
優
勝します
ゆうしょうします
ưu thắng
· Vô địch
N3
Từ vựng JLPT N3
1
優
しい
やさしい
ưu
· tử tế
N2
Từ vựng JLPT N2
2
俳
優
はいゆう
bài ưu
· diễn viên
優
越感
ゆうえつかん
ưu việt cảm
· cảm giác ưu việt, tự cao
N1
Từ vựng JLPT N1
5
優
越感
ゆうえつかん
ưu việt cảm
· ưu việt
優
美
ゆうび
ưu mỹ
· duyên dáng
優
雅
ゆうが
ưu nhã
· thanh nhã
優
柔不断
ゆうじゅうふだん
ưu nhu bất đoạn
· do dự thiếu quyết đoán
優
位
ゆうい
ưu vị
· ưu thế
← Chữ trước
値
Chữ sau →
由
This page is also in English →
×