Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
由
JLPT N4–N5
由
由
DO
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
由
DO
Âm Hán Việt
do
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
理
由
りゆう
lý do
· Lý do
自
由
に
じゆうに
tự do
· Tự do
N3
Từ vựng JLPT N3
1
自
由
じゆう
tự do
· tự do
N2
Từ vựng JLPT N2
1
経
由
けいゆ
kinh do
· đi qua, trung chuyển
N1
Từ vựng JLPT N1
8
自
由
貿易
じゆうぼうえき
tự do mậu dị
· tự do thương mại
言論の自
由
げんろんのじゆう
ngôn luận tự do
· tự do ngôn luận
表現の自
由
ひょうげんのじゆう
biểu hiện tự do
· tự do biểu đạt
由
々しい
ゆゆしい
do do
· nghiêm trọng
由
緒正しい
ゆいしょただしい
do tự chính
· có gốc gác lâu đời
由
縁
ゆえん
do duyên
· lý do, duyên cớ
由
来
ゆらい
do lai
· nguồn gốc
由
緒
ゆいしょ
do tự
· lai lịch
← Chữ trước
優
Chữ sau →
泣
This page is also in English →
×