Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
等
JLPT N3
等
等
ĐẲNG
7 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
等
ĐẲNG
Âm Hán Việt
đẳng
Trong bài học
7 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
平
等
びょうどう
bình đẳng
· bình đẳng
N2
Từ vựng JLPT N2
3
平
等
びょうどう
bình đẳng
· bình đẳng
劣
等
感
れっとうかん
liệt đẳng cảm
· mặc cảm tự ti
等
しい
ひとしい
đẳng
· bằng nhau
N1
Từ vựng JLPT N1
3
劣
等
感
れっとうかん
liệt đẳng cảm
· tự ti
均
等
きんとう
quân đẳng
· đồng đều
同
等
どうとう
đồng đẳng
· ngang bằng
← Chữ trước
域
Chữ sau →
民
This page is also in English →
×