Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
虚
JLPT N2
虚
虚
HƯ
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
虚
HƯ
Âm Hán Việt
hư
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
謙
虚
けんきょ
khiêm hư
· khiêm tốn
N1
Từ vựng JLPT N1
5
謙
虚
けんきょ
khiêm hư
· khiêm tốn
虚
栄心
きょえいしん
hư vinh tâm
· hư vinh
虚
無
きょむ
hư vô
· hư vô
虚
構
きょこう
hư cấu
· hư cấu
虚
勢
きょせい
hư thế
· ra vẻ mạnh mẽ
← Chữ trước
派
Chữ sau →
傲
This page is also in English →
×