Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
派
JLPT N2
派
派
PHÁI
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
派
PHÁI
Âm Hán Việt
phái
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
5
インドア
派
インドアは
phái
· người thích hoạt động trong nhà
アウトドア
派
アウトドアは
phái
· người thích hoạt động ngoài trời
派
遣
はけん
phái khiển
· phái cử, lao động phái cử
派
手な
はでな
phái thủ
· lòe loẹt, phô trương
派
閥
はばつ
phái phiệt
· phe phái
N1
Từ vựng JLPT N1
1
派
生
はせい
phái sinh
· phái sinh
← Chữ trước
披
Chữ sau →
虚
This page is also in English →
×