Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
海
JLPT N4–N5
海
海
HẢI
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
海
HẢI
Âm Hán Việt
hải
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
海
うみ
hải
· Biển
海
外
かいがい
hải ngoại
· Nước ngoài
海
岸
かいがん
hải ngạn
· Bờ biển
N3
Từ vựng JLPT N3
2
海
うみ
hải
· biển
海
外
かいがい
hải ngoại
· nước ngoài
N2
Từ vựng JLPT N2
2
海
岸
かいがん
hải ngạn
· bờ biển
海
流
かいりゅう
hải lưu
· dòng hải lưu
← Chữ trước
港
Chữ sau →
界
This page is also in English →
×