Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
界
JLPT N4–N5
界
界
GIỚI
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
界
GIỚI
Âm Hán Việt
giới
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
世
界
せかい
thế giới
· Thế giới
世
界
中
せかいじゅう
thế giới trung
· Khắp thế giới
N2
Từ vựng JLPT N2
2
限
界
集落
げんかいしゅうらく
hạn giới tập lạc
· làng biên giới dân số
限
界
げんかい
hạn giới
· giới hạn cuối
N1
Từ vựng JLPT N1
2
世
界
遺産
せかいいさん
thế giới di sản
· di sản thế giới
界
隈
かいわい
giới ôi
· vùng lân cận, giới
← Chữ trước
海
Chữ sau →
祭
This page is also in English →
×