Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
祭
JLPT N4–N5
祭
祭
TẾ
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
祭
TẾ
Âm Hán Việt
tế
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
祭
り
まつり
tế
· Lễ hội
祇園
祭
ぎおんまつり
Lễ hội Gion
N3
Từ vựng JLPT N3
5
文化
祭
ぶんかさい
văn hóa tế
· lễ hội văn hóa
体育
祭
たいいくさい
thể dục tế
· hội thao
祭
り
まつり
tế
· lễ hội
夏
祭
り
なつまつり
hạ tế
· lễ hội mùa hè
後の
祭
り
あとのまつり
hậu tế
· việc đã rồi, hối không kịp
N2
Từ vựng JLPT N2
1
文化
祭
ぶんかさい
văn hóa tế
· lễ hội văn hóa
N1
Từ vựng JLPT N1
1
後の
祭
り
あとのまつり
hậu tế
· trâu chậm uống nước đục
← Chữ trước
界
Chữ sau →
試
This page is also in English →
×