Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
試
JLPT N4–N5
試
試
THÍ
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
試
THÍ
Âm Hán Việt
thí
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
試
験
しけん
thí nghiệm
· Kỳ thi
試
合
しあい
thí hợp
· Trận đấu
受けます[
試
験を~]
うけます[しけんを~]
thụ thí nghiệm
· Thi [kỳ thi]
入学
試
験
にゅうがくしけん
nhập học thí nghiệm
· Kỳ thi nhập học
出ます[
試
合に~]
でます[しあいに~]
xuất thí hợp
· Tham gia [trận đấu]
N3
Từ vựng JLPT N3
2
試
着
しちゃく
thí trước
· thử đồ
試
験
しけん
thí nghiệm
· kỳ thi
N2
Từ vựng JLPT N2
4
入
試
にゅうし
nhập thí
· thi tuyển sinh
模
試
もし
mô thí
· thi thử
試
みる
こころみる
thí
· thử làm
試
練
しれん
thí luyện
· thử thách
N1
Từ vựng JLPT N1
1
試
金石
しきんせき
thí kim thạch
· phép thử
← Chữ trước
祭
Chữ sau →
験
This page is also in English →
×