Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
験
JLPT N4–N5
験
験
NGHIỆM
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
験
NGHIỆM
Âm Hán Việt
nghiệm
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
試
験
しけん
thí nghiệm
· Kỳ thi
受けます[試
験
を~]
うけます[しけんを~]
thụ thí nghiệm
· Thi [kỳ thi]
入学試
験
にゅうがくしけん
nhập học thí nghiệm
· Kỳ thi nhập học
実
験
じっけん
thực nghiệm
· Thí nghiệm
N3
Từ vựng JLPT N3
2
試
験
しけん
thí nghiệm
· kỳ thi
実
験
じっけん
thực nghiệm
· thí nghiệm
N2
Từ vựng JLPT N2
2
受
験
じゅけん
thụ nghiệm
· thi cử
実
験
じっけん
thực nghiệm
· thí nghiệm
← Chữ trước
試
Chữ sau →
焼
This page is also in English →
×