Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
焼
JLPT N4–N5
焼
焼
THIÊU
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
焼
THIÊU
Âm Hán Việt
thiêu
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
すき
焼
き
すきやき
thiêu
· Sukiyaki
焼
けます[パンが~]
やけます[パンが~]
thiêu
· Nướng chín [bánh mì]
N3
Từ vựng JLPT N3
1
焼
け石に水
やけいしにみず
thiêu thạch thủy
· muối bỏ bể
N1
Từ vựng JLPT N1
3
焼
きつく
やきつく
thiêu
· in sâu, khắc ghi
焼
け石に水
やけいしにみず
thiêu thạch thủy
· muối bỏ bể
手を
焼
く
てをやく
thủ thiêu
· bó tay với
← Chữ trước
験
Chữ sau →
身
This page is also in English →
×