Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
身
JLPT N4–N5
身
身
THÂN
16 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
身
THÂN
Âm Hán Việt
thân
Trong bài học
16 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
刺
身
さしみ
thích thân
· Sashimi
独
身
どくしん
độc thân
· Độc thân
N3
Từ vựng JLPT N3
3
出
身
しゅっしん
xuất thân
· quê quán
身
から出た錆
みからでたさび
thân xuất thương
· tự làm tự chịu
身
を切るような
みをきるような
thân thiết
· buốt như cắt da cắt thịt
N2
Từ vựng JLPT N2
4
全
身
ぜんしん
toàn thân
· toàn thân
分
身
ぶんしん
phân thân
· phân thân, bản thể khác
独
身
どくしん
độc thân
· độc thân
単
身
赴任
たんしんふにん
đơn thân phó nhiệm
· đi làm xa một mình
N1
Từ vựng JLPT N1
7
終
身
刑
しゅうしんけい
chung thân hình
· tù chung thân
献
身
けんしん
hiến thân
· hiến thân, tận tụy
身
の丈
みのたけ
thân trượng
· tầm vóc của mình
身
柄
みがら
thân bính
· thân thể, người bị bắt
身
の程
みのほど
thân trình
· phận mình
身
の上
みのうえ
thân thượng
· thân phận
身
に染みる
みにしみる
thân nhiễm
· thấm thía
← Chữ trước
焼
Chữ sau →
寿
This page is also in English →
×