Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
寿
JLPT N4–N5
寿
寿
THỌ
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
寿
THỌ
Âm Hán Việt
thọ
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
寿
司
すし
thọ tư
· Sushi
N3
Từ vựng JLPT N3
1
寿
司
すし
thọ tư
· sushi
N2
Từ vựng JLPT N2
1
寿
命
じゅみょう
thọ mệnh
· tuổi thọ
N1
Từ vựng JLPT N1
1
平均
寿
命
へいきんじゅみょう
bình quân thọ mệnh
· tuổi thọ trung bình
← Chữ trước
身
Chữ sau →
司
This page is also in English →
×