Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
司
JLPT N4–N5
司
司
TƯ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
司
TƯ
Âm Hán Việt
tư
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
寿
司
すし
thọ tư
· Sushi
N3
Từ vựng JLPT N3
2
寿
司
すし
thọ tư
· sushi
上
司
じょうし
thượng tư
· sếp
N2
Từ vựng JLPT N2
2
司
会
しかい
tư hội
· người dẫn chương trình
上
司
じょうし
thượng tư
· cấp trên
N1
Từ vựng JLPT N1
1
司
法
しほう
tư pháp
· tư pháp
← Chữ trước
寿
Chữ sau →
葉
This page is also in English →
×