Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
葉
JLPT N4–N5
葉
葉
DIỆP
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
葉
DIỆP
Âm Hán Việt
diệp
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
紅
葉
もみじ
Lá đỏ
言
葉
ことば
ngôn diệp
· Từ ngữ, ngôn ngữ
葉
は
diệp
· Lá cây
絵
葉
書
えはがき
hội diệp thư
· Bưu thiếp ảnh
N2
Từ vựng JLPT N2
1
言
葉
遣い
ことばづかい
ngôn diệp khiển
· cách dùng từ
N1
Từ vựng JLPT N1
2
言
葉
尻
ことばじり
ngôn diệp khào
· chỗ hớ trong lời nói
根も
葉
もない
ねもはもない
căn diệp
· không có căn cứ
← Chữ trước
司
Chữ sau →
初
This page is also in English →
×