Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
初
JLPT N4–N5
初
初
SƠ
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
初
SƠ
Âm Hán Việt
sơ
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
初
めて
はじめて
sơ
· Lần đầu
初
めに
はじめに
sơ
· Đầu tiên
初
めに
はじめに
sơ
· Đầu tiên
N2
Từ vựng JLPT N2
3
当
初
とうしょ
đương sơ
· ban đầu
初
期
しょき
sơ kỳ
· thời kỳ đầu
初
日
しょにち
sơ nhật
· ngày công diễn đầu tiên
N1
Từ vựng JLPT N1
1
初
動
しょどう
sơ động
· phản ứng ban đầu
← Chữ trước
葉
Chữ sau →
疲
This page is also in English →
×