Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
疲
JLPT N4–N5
疲
疲
BÌ
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
疲
BÌ
Âm Hán Việt
bì
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
疲
れました
つかれました
bì
· Mệt rồi
疲
れます
つかれます
bì
· Mệt mỏi
N3
Từ vựng JLPT N3
1
疲
れる
つかれる
bì
· mệt
N2
Từ vựng JLPT N2
1
疲
労
ひろう
bì lao
· mệt mỏi
← Chữ trước
初
Chữ sau →
祇
This page is also in English →
×