JLPT N4–N5
物
物
VẬT
48 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
物 VẬT
- Âm Hán Việt
- vật
- Trong bài học
- 48 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 19
- 果物くだものquả vật · hoa quả; trái cây
- 荷物にものhà vật · hành lý
- 食べ物たべものthực vật · thực phẩm
- 飲み物のみものẩm vật · đồ uống
- 食べ物たべものthực vật · đồ ăn
- 飲み物のみものẩm vật · Đồ uống
- 物ものvật · Đồ vật
- 買い物しますかいものしますmãi vật · Mua sắm
- 動物どうぶつđộng vật · Động vật
- 物価ぶっかvật giá · Giá cả, mức giá
- 着物きものtrước vật · Kimono (trang phục truyền thống)
- 着物きものtrước vật · Kimono
- 建物たてものkiến vật · Tòa nhà, nhà cửa
- 買い物かいものmãi vật · Mua sắm
- 動物園どうぶつえんđộng vật viên · Vườn bách thú
- 届きます[荷物が~]とどきます[にもつが~]giới hà vật · Đến [hành lý]
- 落ちます[荷物が~]おちます[にもつが~]lạc hà vật · Rơi [hành lý]
- 届きます[荷物が~]とどきます[にもつが~]giới hà vật · Đến tay [hàng hóa]
- 荷物にもつhà vật · Hành lý; đồ đạc
N3 Từ vựng JLPT N3 7
N2 Từ vựng JLPT N2 15
- 廃棄物はいきぶつphế khí vật · chất thải
- 鉱物こうぶつkhoáng vật · khoáng vật
- 博物館はくぶつかんbác vật quán · bảo tàng
- 荷物預かりにもつあずかりhà vật dự · gửi hành lý
- 添加物てんかぶつthiêm gia vật · chất phụ gia thực phẩm
- 食物繊維しょくもつせんいthực vật tiêm duy · chất xơ thực phẩm
- 炭水化物たんすいかぶつthán thủy hóa vật · carbohydrate
- 荷物にもつhà vật · hành lý
- 物音ものおとvật âm · tiếng động
- 微生物びせいぶつvi sinh vật · vi sinh vật
- 食物連鎖しょくもつれんさthực vật liên tỏa · chuỗi thức ăn
- 物置ものおきvật trí · nhà kho nhỏ
- 物流ぶつりゅうvật lưu · logistics
- 貨物かもつhóa vật · hàng hóa vận chuyển
- 登場人物とうじょうじんぶつđăng trường nhân vật · nhân vật trong tác phẩm