JLPT N4–N5

茶

茶

TRÀ

11 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

茶 TRÀ

Âm Hán Việt
trà
Trong bài học
11 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 6

N3 Từ vựng JLPT N3 2

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 2