Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
茶
JLPT N4–N5
茶
茶
TRÀ
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
茶
TRÀ
Âm Hán Việt
trà
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
お
茶
おちゃ
trà
· trà; trà xanh
紅
茶
こうちゃ
trà đen
喫
茶
店
きっさてん
khiết trà điếm
· Quán cà phê
お
茶
おちゃ
trà
· Trà đạo
茶
色
ちゃいろ
trà sắc
· Màu nâu
茶
道
さどう
trà đạo
· Trà đạo
N3
Từ vựng JLPT N3
2
お
茶
おちゃ
trà
· trà
喫
茶
店
きっさてん
khiết trà điếm
· quán cà phê
N2
Từ vựng JLPT N2
1
茶
道
さどう
trà đạo
· trà đạo
N1
Từ vựng JLPT N1
2
茶
番
ちゃばん
trà phiên
· trò hề
茶
を濁す
ちゃをにごす
trà trọc
· nói lấp liếm cho qua
← Chữ trước
物
Chữ sau →
紅
This page is also in English →
×