Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
記
JLPT N4–N5
記
記
KÍ
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
記
KÍ
Âm Hán Việt
kí
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
日
記
にっき
nhật kí
· Nhật ký
N3
Từ vựng JLPT N3
1
記
念
きねん
kí niệm
· kỷ niệm
N2
Từ vựng JLPT N2
5
暗
記
あんき
ám kí
· học thuộc lòng
記
念日
きねんび
kí niệm nhật
· ngày kỷ niệm
表
記
ひょうき
biểu kí
· cách viết, ký hiệu
記
事
きじ
kí sự
· bài báo
記
者
きしゃ
kí giả
· phóng viên
← Chữ trước
味
Chữ sau →
課
This page is also in English →
×