Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
統
JLPT N4–N5
統
統
THỐNG
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
統
THỐNG
Âm Hán Việt
thống
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
大
統
領
だいとうりょう
đại thống lãnh
· Tổng thống
大
統
領
だいとうりょう
đại thống lãnh
· Tổng thống
N3
Từ vựng JLPT N3
1
伝
統
でんとう
truyền thống
· truyền thống
N2
Từ vựng JLPT N2
4
伝
統
でんとう
truyền thống
· truyền thống
統
合
とうごう
thống hợp
· sự hợp nhất
統
計
とうけい
thống kế
· thống kê
系
統
けいとう
hệ thống
· hệ thống, dòng dõi
N1
Từ vựng JLPT N1
5
統
合
とうごう
thống hợp
· hợp nhất
統
治
とうち
thống trị
· thống trị
伝
統
文化
でんとうぶんか
truyền thống văn hóa
· văn hóa truyền thống
統
率
とうそつ
thống suất
· lãnh đạo; chỉ huy; thống suất
統
括
とうかつ
thống quát
· thống quản
← Chữ trước
首
Chữ sau →
領
This page is also in English →
×