Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
領
JLPT N4–N5
領
領
LÃNH
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
領
LÃNH
Âm Hán Việt
lãnh
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
大統
領
だいとうりょう
đại thống lãnh
· Tổng thống
領
収書
りょうしゅうしょ
lãnh thu thư
· Biên lai
大統
領
だいとうりょう
đại thống lãnh
· Tổng thống
N3
Từ vựng JLPT N3
1
領
収書
りょうしゅうしょ
lãnh thu thư
· hóa đơn, biên lai
N2
Từ vựng JLPT N2
2
領
収書
りょうしゅうしょ
lãnh thu thư
· biên lai
領
域
りょういき
lãnh vực
· lĩnh vực, địa hạt
N1
Từ vựng JLPT N1
5
領
事館
りょうじかん
lãnh sự quán
· lãnh sự quán
領
土問題
りょうどもんだい
lãnh thổ vấn đề
· tranh chấp lãnh thổ
要
領
ようりょう
yếu lãnh
· bí quyết, cốt yếu
領
分
りょうぶん
lãnh phân
· phạm vi, lãnh địa
横
領
おうりょう
hoành lãnh
· biển thủ
← Chữ trước
統
Chữ sau →
政
This page is also in English →
×