Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
政
JLPT N4–N5
政
政
CHÍNH
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
政
CHÍNH
Âm Hán Việt
chính
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
政
治
せいじ
chính trị
· Chính trị
政
治
せいじ
chính trị
· Chính trị
N3
Từ vựng JLPT N3
2
政
府
せいふ
chính phủ
· chính phủ
政
治
せいじ
chính trị
· chính trị
N2
Từ vựng JLPT N2
6
政
治
せいじ
chính trị
· chính trị
政
府
せいふ
chính phủ
· chính phủ
政
党
せいとう
chính đảng
· đảng phái
政
策
せいさく
chính sách
· chính sách
行
政
ぎょうせい
hành chính
· hành chính
財
政
ざいせい
tài chính
· tài chính công
N1
Từ vựng JLPT N1
3
行
政
ぎょうせい
hành chính
· hành pháp
財
政
ざいせい
tài chính
· tài chính
帝
政
ていせい
đế chính
· đế chế
← Chữ trước
領
Chữ sau →
治
This page is also in English →
×