Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
治
JLPT N4–N5
治
治
TRỊ
14 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
治
TRỊ
Âm Hán Việt
trị
Trong bài học
14 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
政
治
せいじ
chính trị
· Chính trị
治
ります
なおります
trị
· Khỏi bệnh
政
治
せいじ
chính trị
· Chính trị
N3
Từ vựng JLPT N3
2
治
療
ちりょう
trị liệu
· điều trị
政
治
せいじ
chính trị
· chính trị
N2
Từ vựng JLPT N2
7
自
治
会
じちかい
tự trị hội
· hội tự quản khu dân cư
政
治
せいじ
chính trị
· chính trị
自
治
体
じちたい
tự trị thể
· chính quyền địa phương
治
安
ちあん
trị an
· an ninh trật tự
治
療
ちりょう
trị liệu
· điều trị
主
治
医
しゅじい
chủ trị y
· bác sĩ điều trị chính
完
治
かんち
hoàn trị
· khỏi hẳn
N1
Từ vựng JLPT N1
2
統
治
とうち
thống trị
· thống trị
治
まる
おさまる
trị
· lắng xuống
← Chữ trước
政
Chữ sau →
合
This page is also in English →
×