Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
首
JLPT N4–N5
首
首
THỦ
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
首
THỦ
Âm Hán Việt
thủ
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
首
相
しゅしょう
thủ tương
· Thủ tướng
首
相
しゅしょう
thủ tương
· Thủ tướng
N2
Từ vựng JLPT N2
2
首
都
しゅと
thủ đô
· thủ đô
首
相
しゅしょう
thủ tương
· thủ tướng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
首
尾
しゅび
thủ vĩ
· kết quả, đầu đuôi
首
謀
しゅぼう
thủ mưu
· kẻ chủ mưu
首
を突っ込む
くびをつっこむ
thủ đột nhập
· chõ mũi vào
← Chữ trước
同
Chữ sau →
統
This page is also in English →
×