Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
内
JLPT N4–N5
内
内
NỘI
16 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
内
NỘI
Âm Hán Việt
nội
Trong bài học
16 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
妻 / 家
内
つま / かない
thê gia nội
· Vợ (của mình)
案
内
します
あんないします
án nội
· Hướng dẫn, dẫn đường
N3
Từ vựng JLPT N3
1
案
内
あんない
án nội
· hướng dẫn
N2
Từ vựng JLPT N2
6
案
内
あんない
án nội
· hướng dẫn
内
気
うちき
nội khí
· nhút nhát
内
向的
ないこうてき
nội hướng đích
· hướng nội
内
容
ないよう
nội dung
· nội dung
内
装
ないそう
nội trang
· nội thất
内
科
ないか
nội khoa
· khoa nội
N1
Từ vựng JLPT N1
7
内
戦
ないせん
nội chiến
· nội chiến
内
包
ないほう
nội bao
· hàm chứa
内
訳
うちわけ
nội dịch
· chi tiết khoản mục
内
幕
うちまく
nội mạc
· hậu trường
内
在
ないざい
nội tại
· nội tại
内
輪
うちわ
nội luân
· nội bộ
内
紛
ないふん
nội phân
· nội bộ lục đục
← Chữ trước
妻
Chữ sau →
少
This page is also in English →
×