Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
少
JLPT N4–N5
少
少
THIỂU
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
少
THIỂU
Âm Hán Việt
thiểu
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
少
し
すこし
thiểu
· Một chút, ít
少
ない
すくない
thiểu
· Ít
少
々お待ちください
しょうしょうおまちください
thiểu thiểu đãi
· Chờ chút
もう
少
し
もうすこし
thiểu
· Thêm chút
N2
Từ vựng JLPT N2
5
減
少
げんしょう
giảm thiểu
· sự giảm sút
少
数
しょうすう
thiểu số
· số ít
多
少
たしょう
đa thiểu
· ít nhiều
少
子化
しょうしか
thiểu tử hóa
· tình trạng ít trẻ em
少
なくとも
すくなくとも
thiểu
· ít nhất là
N1
Từ vựng JLPT N1
3
希
少
きしょう
hi thiểu
· hiếm có
僅
少
きんしょう
cận thiểu
· ít ỏi
些
少
さしょう
ta thiểu
· chút ít
← Chữ trước
内
Chữ sau →
男
This page is also in English →
×