Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
真
JLPT N4–N5
真
真
CHÂN
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
真
CHÂN
Âm Hán Việt
chân
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
写
真
しゃしん
tả chân
· ảnh
写
真
しゃしん
tả chân
· Ảnh
N3
Từ vựng JLPT N3
2
写
真
しゃしん
tả chân
· ảnh
真
面目
まじめ
chân diện mục
· nghiêm túc
N2
Từ vựng JLPT N2
2
真
面目
まじめ
chân diện mục
· nghiêm túc
真
剣
しんけん
chân kiếm
· nghiêm túc
N1
Từ vựng JLPT N1
4
真
相
しんそう
chân tương
· chân tướng
真
価
しんか
chân giá
· giá trị đích thực
真
骨頂
しんこっちょう
chân cốt đỉnh
· bản lĩnh thực sự
青写
真
あおじゃしん
thanh tả chân
· bản thiết kế, kế hoạch
← Chữ trước
写
Chữ sau →
店
This page is also in English →
×