Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
神
JLPT N4–N5
神
神
THẦN
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
神
THẦN
Âm Hán Việt
thần
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
神
社
じんじゃ
thần xã
· Thần điện, đền thờ đạo Thần
N3
Từ vựng JLPT N3
1
神
社
じんじゃ
thần xã
· đền thờ
N2
Từ vựng JLPT N2
4
神
経
しんけい
thần kinh
· thần kinh
神
社
じんじゃ
thần xã
· đền thờ
神
経質
しんけいしつ
thần kinh chất
· nhạy cảm quá mức
精
神
科
せいしんか
tinh thần khoa
· khoa tâm thần
N1
Từ vựng JLPT N1
2
精
神
疾患
せいしんしっかん
tinh thần tật hoạn
· rối loạn tâm thần
神
聖
しんせい
thần thánh
· thiêng liêng
← Chữ trước
寺
Chữ sau →
覚
This page is also in English →
×