Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
口
JLPT N4–N5
口
口
KHẨU
25 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
口
KHẨU
Âm Hán Việt
khẩu
Trong bài học
25 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
8
入
口
いりぐち
nhập khẩu
· Lối vào
出
口
でぐち
xuất khẩu
· Lối ra
口
くち
khẩu
· Miệng
入
口
いりぐち
nhập khẩu
· Lối vào
出
口
でぐち
xuất khẩu
· Lối ra
非常
口
ひじょうぐち
phi thường khẩu
· Cửa thoát hiểm
人
口
じんこう
nhân khẩu
· Dân số
人
口
じんこう
nhân khẩu
· Dân số
N3
Từ vựng JLPT N3
4
口
くち
khẩu
· miệng
出
口
でぐち
xuất khẩu
· lối ra
入
口
いりぐち
nhập khẩu
· lối vào
人
口
じんこう
nhân khẩu
· dân số
N2
Từ vựng JLPT N2
5
窓
口
まどぐち
song khẩu
· quầy
口
コミ
くちコミ
khẩu
· truyền miệng
口
調
くちょう
khẩu điều
· giọng điệu
口
座
こうざ
khẩu tọa
· tài khoản ngân hàng
非常
口
ひじょうぐち
phi thường khẩu
· lối thoát hiểm
N1
Từ vựng JLPT N1
8
口
コミ
くちこみ
khẩu
· truyền miệng
利
口
りこう
lợi khẩu
· khôn ngoan
糸
口
いとぐち
ti khẩu
· đầu mối, manh mối
口
実
こうじつ
khẩu thực
· cái cớ
陰
口
かげぐち
âm khẩu
· nói xấu sau lưng
口
車
くちぐるま
khẩu xa
· lời đường mật
口
を挟む
くちをはさむ
khẩu hiệp
· chen lời
口
が滑る
くちがすべる
khẩu hoạt
· lỡ miệng
← Chữ trước
入
Chữ sau →
出
This page is also in English →
×