JLPT N4–N5

口

口

KHẨU

25 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

口 KHẨU

Âm Hán Việt
khẩu
Trong bài học
25 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 8

N3 Từ vựng JLPT N3 4

N2 Từ vựng JLPT N2 5

N1 Từ vựng JLPT N1 8