Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
術
JLPT N4–N5
術
術
THUẬT
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
術
THUẬT
Âm Hán Việt
thuật
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
美
術
館
びじゅつかん
mỹ thuật quán
· Bảo tàng mỹ thuật
美
術
びじゅつ
mỹ thuật
· Mỹ thuật
技
術
ぎじゅつ
kỹ thuật
· Kỹ thuật
N3
Từ vựng JLPT N3
3
手
術
しゅじゅつ
thủ thuật
· phẫu thuật
美
術
館
びじゅつかん
mỹ thuật quán
· bảo tàng mỹ thuật
技
術
ぎじゅつ
kỹ thuật
· công nghệ
N2
Từ vựng JLPT N2
6
美
術
館
びじゅつかん
mỹ thuật quán
· viện bảo tàng nghệ thuật
手
術
しゅじゅつ
thủ thuật
· phẫu thuật
学
術
がくじゅつ
học thuật
· học thuật
美
術
びじゅつ
mỹ thuật
· mỹ thuật
技
術
ぎじゅつ
kỹ thuật
· kỹ thuật
芸
術
げいじゅつ
nghệ thuật
· nghệ thuật
N1
Từ vựng JLPT N1
1
情報技
術
じょうほうぎじゅつ
tình báo kỹ thuật
· công nghệ thông tin
← Chữ trước
美
Chữ sau →
今
This page is also in English →
×