Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
歴
JLPT N3
歴
歴
LỊCH
8 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
歴
LỊCH
Âm Hán Việt
lịch
Trong bài học
8 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
3
学
歴
がくれき
học lịch
· học vấn
履
歴
書
りれきしょ
lý lịch thư
· sơ yếu lý lịch
歴
史
れきし
lịch sử
· lịch sử
N2
Từ vựng JLPT N2
3
履
歴
りれき
lý lịch
· lịch sử
歴
史
れきし
lịch sử
· lịch sử
履
歴
書
りれきしょ
lý lịch thư
· sơ yếu lý lịch
N1
Từ vựng JLPT N1
2
歴
史観
れきしかん
lịch sử quan
· quan điểm lịch sử
歴
然
れきぜん
lịch nhiên
· rành rành
← Chữ trước
職
Chữ sau →
給
This page is also in English →
×