Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
職
JLPT N3
職
職
CHỨC
9 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
職
CHỨC
Âm Hán Việt
chức
Trong bài học
9 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
3
就
職
しゅうしょく
tựu chức
· có việc làm, vào làm
職
場
しょくば
chức trường
· nơi làm việc
退
職
たいしょく
thoái chức
· nghỉ việc
N2
Từ vựng JLPT N2
5
退
職
たいしょく
thoái chức
· nghỉ việc
転
職
てんしょく
chuyển chức
· chuyển việc
職
務
しょくむ
chức vụ
· nhiệm vụ, trách nhiệm công việc
役
職
やくしょく
dịch chức
· chức vụ
就
職
しゅうしょく
tựu chức
· việc xin vào làm
N1
Từ vựng JLPT N1
1
殉
職
じゅんしょく
tuẫn chức
· hy sinh khi làm nhiệm vụ
← Chữ trước
就
Chữ sau →
歴
This page is also in English →
×