Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
就
JLPT N3
就
就
TỰU
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
就
TỰU
Âm Hán Việt
tựu
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
就
職
しゅうしょく
tựu chức
· có việc làm, vào làm
N2
Từ vựng JLPT N2
1
就
職
しゅうしょく
tựu chức
· việc xin vào làm
N1
Từ vựng JLPT N1
1
去
就
きょしゅう
khứ tựu
· đi hay ở
← Chữ trước
進
Chữ sau →
職
This page is also in English →
×