Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
進
JLPT N3
進
進
TIẾN
16 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
進
TIẾN
Âm Hán Việt
tiến
Trong bài học
16 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
3
進
学
しんがく
tiến học
· tiếp tục học
昇
進
しょうしん
thăng tiến
· thăng chức
進
化
しんか
tiến hóa
· tiến hóa
N2
Từ vựng JLPT N2
7
進
学率
しんがくりつ
tiến học suất
· tỷ lệ tiếp tục học
昇
進
しょうしん
thăng tiến
· thăng chức
精
進
料理
しょうじんりょうり
tinh tiến liệu lý
· ẩm thực chay Phật giáo
進
歩
しんぽ
tiến bộ
· tiến bộ
進
展
しんてん
tiến triển
· tiến triển
進
む
すすむ
tiến
· tiến lên
進
化
しんか
tiến hóa
· sự tiến hóa
N1
Từ vựng JLPT N1
6
進
展
しんてん
tiến triển
· tiến triển
促
進
そくしん
xúc tiến
· thúc đẩy
邁
進
まいしん
mại tiến
· tiến bước không ngừng
躍
進
やくしん
dược tiến
· bứt phá
推
進
すいしん
suy tiến
· thúc đẩy
進
呈
しんてい
tiến trình
· kính tặng
← Chữ trước
郷
Chữ sau →
就
This page is also in English →
×