Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
郷
JLPT N3
郷
郷
HƯƠNG
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
郷
HƯƠNG
Âm Hán Việt
hương
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
故
郷
こきょう
cố hương
· quê hương
N2
Từ vựng JLPT N2
1
郷
土料理
きょうどりょうり
hương thổ liệu lý
· ẩm thực địa phương
N1
Từ vựng JLPT N1
1
同
郷
どうきょう
đồng hương
· đồng hương
← Chữ trước
仲
Chữ sau →
進
This page is also in English →
×