Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
仲
JLPT N3
仲
仲
TRỌNG
7 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
仲
TRỌNG
Âm Hán Việt
trọng
Trong bài học
7 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
仲
なか
trọng
· mối quan hệ
N2
Từ vựng JLPT N2
4
仲
介
ちゅうかい
trọng giới
· môi giới
仲
裁
ちゅうさい
trọng tài
· hòa giải, trung gian
仲
立ち
なかだち
trọng lập
· người trung gian
仲
間
なかま
trọng gian
· đồng đội, bạn bè cùng nhóm
N1
Từ vựng JLPT N1
2
仲
裁
ちゅうさい
trọng tài
· trọng tài; phân xử
犬猿の
仲
けんえんのなか
khuyển viên trọng
· như chó với mèo
← Chữ trước
輩
Chữ sau →
郷
This page is also in English →
×