Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
輩
JLPT N3
輩
輩
BỐI
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
輩
BỐI
Âm Hán Việt
bối
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
先
輩
せんぱい
tiên bối
· tiền bối
後
輩
こうはい
hậu bối
· hậu bối
N2
Từ vựng JLPT N2
2
先
輩
せんぱい
tiên bối
· tiền bối
後
輩
こうはい
hậu bối
· hậu bối
← Chữ trước
齢
Chữ sau →
仲
This page is also in English →
×