Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
給
JLPT N3
給
給
CẤP
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
給
CẤP
Âm Hán Việt
cấp
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
給
料
きゅうりょう
cấp liệu
· lương
供
給
きょうきゅう
cung cấp
· cung cấp
N2
Từ vựng JLPT N2
4
有
給
ゆうきゅう
hữu cấp
· nghỉ có lương
供
給
きょうきゅう
cung cấp
· cung cấp
給
水
きゅうすい
cấp thủy
· cấp nước
給
油
きゅうゆ
cấp du
· đổ xăng
← Chữ trước
歴
Chữ sau →
接
This page is also in English →
×