Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
接
JLPT N3
接
接
TIẾP
7 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
接
TIẾP
Âm Hán Việt
tiếp
Trong bài học
7 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
面
接
めんせつ
diện tiếp
· phỏng vấn
接
続
せつぞく
tiếp tục
· kết nối
N2
Từ vựng JLPT N2
4
接
近
せっきん
tiếp cận
· sự tiếp cận
接
触
せっしょく
tiếp xúc
· sự tiếp xúc
面
接
めんせつ
diện tiếp
· phỏng vấn
予防
接
種
よぼうせっしゅ
dự phòng tiếp chủng
· tiêm phòng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
接
触
せっしょく
tiếp xúc
· tiếp xúc
← Chữ trước
給
Chữ sau →
豆
This page is also in English →
×