Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
園
JLPT N4–N5
園
園
VIÊN
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
園
VIÊN
Âm Hán Việt
viên
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
公
園
こうえん
công viên
· Công viên
祇
園
祭
ぎおんまつり
Lễ hội Gion
動物
園
どうぶつえん
động vật viên
· Vườn bách thú
幼稚
園
ようちえん
ấu trĩ viên
· Mẫu giáo
N3
Từ vựng JLPT N3
3
幼稚
園
ようちえん
ấu trĩ viên
· mẫu giáo
動物
園
どうぶつえん
động vật viên
· sở thú
遊
園
地
ゆうえんち
du viên địa
· vườn giải trí
← Chữ trước
公
Chữ sau →
喫
This page is also in English →
×